Từ kinh nghiệm thực chiến đến tư duy quản trị bằng dữ liệu: ông Trần Quốc Bảo trực tiếp chia sẻ những bài toán điều hành bệnh viện tại chương trình đào tạo Quản lý Bệnh viện Đa Khoa.
Đó là lý do dữ liệu đang trở thành một ngôn ngữ mới của quản trị bệnh viện. Tại Việt Nam, ông Trần Quốc Bảo là một trong những nhà quản lý theo đuổi cách tiếp cận này từ góc độ thực chiến. Với hơn 15 năm kinh nghiệm trong quản lý bệnh viện, đầu tư healthcare và tài chính doanh nghiệp, ông từng giữ vị trí CEO (Chief Executive Officer – Tổng giám đốc) tại bệnh viện Prima Saigon, bệnh viện Mắt Quốc Tế Hoàn Mỹ và City International Hospital; đồng thời đảm nhiệm các vị trí quản lý cấp cao tại bệnh viện FV, TMMC Healthcare (tập đoàn Y Khoa Tâm Trí) và bệnh viện Mắt Quốc Tế Cao Thắng.
Ông Bảo đã tham gia 12 thương vụ với tổng giá trị trên 2 tỷ USD, trong đó có thương vụ bán Prima Sài Gòn với giá 360 tỷ đồng. Năm 2024, ông được Vietnam Chamber of Commerce and Industry (VCCI) ghi nhận danh hiệu Hospital Chief Executive Officer of the Year.
Điều đáng chú ý không chỉ nằm ở những vị trí ông từng đảm nhiệm hay các thương vụ đã thực hiện, mà ở cách ông chuyển kinh nghiệm điều hành thành những công cụ có thể đo lường và truyền lại.
Tại chương trình đào tạo Quản lý Bệnh viện Đa Khoa do Khoa Y – Đại học Quốc gia TP.HCM tổ chức, ông Bảo trực tiếp đứng lớp, đưa những bài toán vốn thường xuất hiện trong phòng điều hành vào lớp học.
Thay vì bắt đầu bằng những khái niệm quản trị trừu tượng, ông đặt ra những câu hỏi rất cụ thể:
Bệnh nhân đang tăng hay giảm? Bao nhiêu người chuyển từ khám sang điều trị? Một lượt khám tạo ra bao nhiêu doanh thu? Một giường bệnh tạo ra bao nhiêu giá trị? Và sau tất cả, hoạt động cốt lõi còn lại bao nhiêu lợi nhuận?
Từ đó, ông xây dựng một scorecard gồm những chỉ số có thể định lượng, theo dõi theo thời gian và quan trọng nhất, có thể chuyển hóa thành hành động.
Không phải hàng trăm KPI (Key Performance Indicators – chỉ số đánh giá hiệu quả hoạt động). Chỉ là một nhóm con số đủ tinh gọn để ban điều hành có thể nhìn thấy bệnh viện đang khỏe ở đâu, yếu ở đâu.
Bệnh viện đang tăng trưởng đến đâu? Doanh thu là điểm xuất phát để nhìn quy mô, nhưng không phải đích đến. Doanh thu tăng mà chi phí tăng nhanh hơn vẫn là một câu chuyện tăng trưởng chưa hoàn chỉnh.
OPD (Outpatient Department – hoạt động khám ngoại trú) phản ánh dòng bệnh nhân đầu vào và sức hút của bệnh viện. Đây cũng là điểm bắt đầu của “phễu” tạo doanh thu và điều trị.
Cùng 10.000 lượt khám, hai bệnh viện có thể tạo ra hai kết quả hoàn toàn khác nhau. Chỉ số này cho thấy bệnh viện đang tạo giá trị từ dòng bệnh nhân như thế nào, đồng thời phản ánh cơ cấu dịch vụ và chất lượng doanh thu.
IP (Inpatient – bệnh nhân nội trú) và OP (Outpatient – bệnh nhân ngoại trú). Đây là một trong những chỉ số quan trọng nhất để nhìn khả năng chuyển nhu cầu khám thành nhu cầu điều trị chuyên sâu.
Nếu OPD là dòng bệnh nhân đầu vào, admissions cho biết bao nhiêu bệnh nhân thực sự đi vào hệ thống điều trị nội trú.
Một ca nhập viện không chỉ là một đơn vị sản lượng. Giá trị trung bình mỗi ca phản ánh cơ cấu bệnh, mức độ chuyên sâu và khả năng khai thác dịch vụ của bệnh viện.
ARPOB (Average Revenue per Occupied Bed – doanh thu bình quân trên một giường bệnh đang được sử dụng) đặt trọng tâm vào hiệu quả của một trong những tài sản lớn nhất của bệnh viện: giường bệnh.
Câu hỏi không chỉ là bệnh viện có bao nhiêu giường, mà bao nhiêu phần trăm công suất đang thực sự được sử dụng.
Với bệnh viện tư nhân, 70–75% trở lên thường là nền tảng tương đối tốt, trong khi 75–85% có thể là vùng vận hành hấp dẫn đối với nhiều mô hình. Tuy nhiên, occupancy không nên được tối đa hóa bằng mọi giá. Bệnh viện premium có thể chấp nhận công suất thấp hơn nếu doanh thu và biên lợi nhuận trên mỗi bệnh nhân cao hơn.
Benchmark tham khảo: dưới 60% cần xem xét lại hiệu quả khai thác; 60–70% cần cải thiện; 70–85% là vùng vận hành tốt; trên 85% cần đánh giá lại năng lực công suất, nhân sự và chất lượng dịch vụ.
Quan trọng hơn, occupancy phải được đọc cùng ARPOB, doanh thu trên giường và EBITDA. Một bệnh viện đạt 90% công suất nhưng tạo ra biên lợi nhuận thấp chưa chắc hiệu quả hơn bệnh viện đạt 75% nhưng tạo giá trị cao trên từng giường.
Ông Trần Quốc Bảo trao đổi cùng các học viên: quản trị bệnh viện không chỉ dựa vào kinh nghiệm, mà cần những chỉ số đủ rõ để biến dữ liệu thành hành động.
EBITDA (Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation and Amortization – lợi nhuận trước lãi vay, thuế và khấu hao) trả lời một câu hỏi căn bản: hoạt động cốt lõi của bệnh viện có thực sự tạo ra hiệu quả kinh tế hay không?
Đây cũng là nơi benchmark quốc tế trở nên hữu ích. Các nghiên cứu về bệnh viện tư nhân Đông Nam Á cho thấy nhóm mass-market thường nằm trong khoảng 10–20% EBITDA, trong khi các mô hình premium có thể hướng tới trên 20%.
Benchmark tham khảo: dưới 10% cần cải thiện; 10–15% ở mức chấp nhận được; 15–20% là tốt; trên 20% là mức mạnh, đặc biệt với mô hình premium/private hospital.
Nhưng EBITDA cũng không nên được đọc một mình. Một biên lợi nhuận cao do cắt giảm đầu tư, nhân sự hay chất lượng dịch vụ không phải là thành công bền vững.
Câu hỏi của nhà quản lý vì vậy không chỉ là “EBITDA bao nhiêu?”, mà là “EBITDA đó được tạo ra bằng cách nào và có bền vững hay không?”
Nếu occupancy cho biết giường có được sử dụng hay không, chỉ số này đi thêm một bước: mỗi giường đang tạo ra bao nhiêu giá trị?
Đây là thông số quan trọng khi bệnh viện cân nhắc mở rộng số giường, đầu tư cơ sở mới hay tái cấu trúc danh mục dịch vụ.
Điểm đáng giá của scorecard không nằm ở việc có thêm một bảng báo cáo.
Nó nằm ở khả năng kết nối các con số thành một câu chuyện:
Bệnh nhân đến → được chuyển đổi → nhập viện → sử dụng dịch vụ → tạo doanh thu → khai thác nguồn lực → tạo lợi nhuận.
Khi đó, một nhà quản lý không chỉ nhìn thấy “doanh thu giảm”, mà có thể truy ngược: OPD giảm, conversion giảm hay bill size giảm?
Occupancy thấp cũng không còn đơn thuần là một con số màu đỏ trên dashboard. Nó trở thành câu hỏi về nguồn bệnh, năng lực chuyên môn, cấu trúc dịch vụ hay công suất đang được đầu tư quá mức.
Đó chính là khác biệt giữa có dữ liệu và quản trị bằng dữ liệu.
Một học viên, tiến sĩ bác sĩ Khanh, giám đốc y khoa một bệnh viện quốc tế lớn tại thành phố Hồ Chí Minh, đánh giá điểm nổi bật của chương trình nằm ở tính thực chiến và khả năng lượng hóa.
Theo bác sĩ Khanh, việc tiếp cận những thông số được định lượng rõ ràng và được sử dụng rộng rãi trong quản trị y tế quốc tế giúp người học có thêm một hệ quy chiếu để đánh giá hoạt động của cơ sở mình. Quan trọng hơn, chương trình giúp các bác sĩ và nhà quản lý cập nhật tư duy quản trị và tiếp xúc gần hơn với môi trường healthcare trong khu vực.
“Từ dashboard đến quyết định” — theo ông Trần Quốc Bảo, cố vấn cao cấp của Asian Hospital & Healthcare Management những con số như doanh thu, lượt khám, tỷ lệ chuyển đổi, công suất giường hay EBITDA không chỉ để báo cáo, mà phải giúp nhà quản lý nhìn ra vấn đề và chuyển hóa dữ liệu thành hành động.
Nhận xét này phản ánh một nhu cầu đang ngày càng rõ khi healthcare Việt Nam hội nhập sâu hơn với khu vực.
Nhà quản lý bệnh viện không chỉ cần biết bệnh viện của mình đang vận hành thế nào. Họ cần biết mình đang đứng ở đâu so với những chuẩn mực rộng hơn của ngành.
Điều quan trọng cuối cùng không phải là nhớ 10 chỉ số.
Đó là hình thành một tư duy quản trị có thể đo lường.
Một bệnh viện tốt cần bác sĩ giỏi. Một bệnh viện phát triển bền vững cần thêm hệ thống vận hành tốt. Và một hệ thống vận hành tốt cần những nhà quản lý biết đặt đúng câu hỏi, chọn đúng dữ liệu và biến dữ liệu thành quyết định.
Những con số không phải mục tiêu.
Chúng là ngôn ngữ để một tổ chức hiểu chính mình.
Khi ngôn ngữ ấy trở nên rõ ràng, ban điều hành có thể nhìn thấy sớm hơn nơi cần đầu tư, nơi cần cải thiện và nơi đang tạo ra giá trị.
Đó có lẽ là bước chuyển quan trọng nhất của quản trị bệnh viện hiện đại:
Từ kinh nghiệm sang dữ liệu.
Từ dữ liệu sang quyết định.
Và từ quyết định sang một hệ thống y tế hiệu quả hơn cho cả người bệnh lẫn tổ chức.
Link nội dung: https://ictworld.com.vn/quan-tri-benh-vien-thoi-du-lieu-10-chi-so-tro-thanh-kim-chi-nam-cua-nha-dieu-hanh-a448589.html